Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. transient

transient

/ˈtræn.zi.ənt/
tạm thời

The city's population includes many transient workers who stay only for a few months.

Dân số thành phố bao gồm nhiều công nhân tạm thời chỉ ở lại vài tháng.


chung

Chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, không kéo dài.

The hotel is popular with transient guests who are passing through the city.

Khách sạn này thu hút nhiều vị khách tạm thời chỉ qua thành phố.

Thường dùng để mô tả người, vật, hoặc trạng thái không ổn định, ngắn hạn.

trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến những người sống tạm thời ở một nơi.

Transient populations often face challenges in accessing stable housing.

Nhóm dân cư tạm thời thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nhà ở ổn định.

Trong xã hội học, nhấn mạnh đến tính không thường trú.

Cụm từ kết hợp

transient populationdân cư tạm thờitransient workerscông nhân tạm thờitransient emotionscảm xúc thoáng qua

Từ đồng nghĩa

temporaryfleetingshort-livedmomentaryephemeral

Từ trái nghĩa

permanentlastingenduringperennial

Mẹo hay

Phân biệt transient vs. temporary

Cả hai đều chỉ sự ngắn hạn, nhưng *transient* thường nhấn mạnh tính không ổn định hoặc di chuyển (ví dụ: transient workers), trong khi *temporary* nhấn mạnh tính tạm bợ (ví dụ: temporary job).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *transiens*, dạng hiện tại của *transire* (đi qua, vượt qua), ghép từ *trans-* (qua) + *ire* (đi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Tránh nhầm lẫn với *transitory* (cũng nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).

Phân tích từ

trans-
qua, vượt qua
prefix
+
-ient
hậu tố tạo tính từ chỉ tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.