Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. temporary

temporary

/ˈtɛmpərɛri/
tạm thời

This job is only a temporary position.

Công việc này chỉ là một vị trí tạm thời.


trang trọng

Có thời hạn, không lâu dài, chỉ trong một thời gian ngắn

The doctor gave me a temporary solution for my pain.

Bác sĩ đã cho tôi một giải pháp tạm thời để giảm đau.

Thường dùng để chỉ điều gì đó không vĩnh viễn hoặc chỉ có hiệu lực trong một thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

temporary jobcông việc tạm thờitemporary solutiongiải pháp tạm thờitemporary housingnhà tạm

Từ đồng nghĩa

short-termprovisionalinterim

Từ trái nghĩa

permanentlong-termenduring

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'temporary' thường dùng để chỉ điều gì đó không vĩnh viễn, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời của việc gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'temporarius', có nghĩa là 'thuộc về thời gian'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc, tình trạng hoặc giải pháp chỉ có hiệu lực trong một thời gian ngắn.

Phân tích từ

temp
thời gian
root
+
-or
thuộc về
suffix
+
-y
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.