Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pass a color vision test

pass a color vision test

/pæs ə ˈkʌlər ˈvɪʒən tɛst/
đạt kỳ thi kiểm tra thị lực màu

To become a pilot, you must pass a color vision test.

Để trở thành phi công, bạn phải đạt kỳ thi kiểm tra thị lực màu.


Y học
chuyên ngành

Kiểm tra khả năng nhận biết màu sắc của một người, thường được sử dụng trong các nghề nghiệp yêu cầu phân biệt màu sắc chính xác như lái xe, bay máy bay, hoặc làm bác sĩ.

Pilots must pass a color vision test to ensure they can distinguish between different colored signals.

Phi công phải đạt kỳ thi kiểm tra thị lực màu để đảm bảo họ có thể phân biệt các tín hiệu màu khác nhau.

Kỳ thi này thường sử dụng các bảng Ishihara, nơi các hình ảnh được tạo từ các điểm màu khác nhau.

Cụm từ kết hợp

color vision deficiencythị lực màu kémIshihara testbảng Ishihara

Từ đồng nghĩa

color vision screeningcolor blindness test

Cụm từ liên quan

color vision deficiencycụm từ
thị lực màu kém

Mẹo hay

Lưu ý khi thi

Hãy tập trung và không mệt mỏi khi làm bài thi để tránh sai sót.

Nguồn gốc từ

Thủ tục này bắt nguồn từ nhu cầu phân biệt màu sắc trong các nghề nghiệp yêu cầu độ chính xác cao.

Ghi chú sử dụng

Thông thường, kỳ thi này được áp dụng cho các nghề như lái xe, bay máy bay, hoặc làm bác sĩ.

Phân tích từ

pass
đạt
verb
+
color vision
thị lực màu
noun phrase
+
test
kỳ thi
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.