Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lose contact

lose contact

/luːz ˈkɒntækt/◆động từ cụm
mất liên lạc

We lost contact with the team during the storm.

Chúng tôi mất liên lạc với đội ngũ trong cơn bão.


chung

Không thể liên lạc được với ai đó hoặc gì đó nữa, thường là do sự cố kỹ thuật, điều kiện môi trường hoặc tình trạng khẩn cấp.

The satellite lost contact with mission control.

Vệ tinh mất liên lạc với trung tâm điều khiển.

After the earthquake, many people lost contact with their families.

Sau trận động đất, nhiều người mất liên lạc với gia đình.

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khẩn cấp hoặc tình huống mất liên lạc do các yếu tố bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

lose contact withmất liên lạc vớilose contact due tomất liên lạc vì

Từ đồng nghĩa

disconnectgo offlinecut off

Từ trái nghĩa

stay in touchmaintain contact

Cụm từ liên quan

stay in touchcụm từ
giữ liên lạc
cut offcụm từ
cắt đứt liên lạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'lose contact' khi muốn nhấn mạnh việc mất liên lạc hoàn toàn, không chỉ tạm thời.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Luôn dùng 'lose contact with' khi muốn chỉ rõ đối tượng mất liên lạc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'lose' (mất) và 'contact' (liên lạc), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: thiết bị mất liên lạc) hoặc tình huống khẩn cấp (ví dụ: mất liên lạc với người thân).

Phân tích từ

lose
mất
verb
+
contact
liên lạc
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.