onward

/ˈɒnwərd/
tiếp tục

We marched onward despite the rain.

Chúng tôi tiếp tục tiến bước bất chấp cơn mưa.


chung

tiếp tục di chuyển, tiến lên phía trước

The journey onward was difficult but rewarding.

Hành trình tiếp tục thật khó khăn nhưng đáng giá.

Thường đi kèm với động từ di chuyển như 'move', 'march', 'go'.

chung

về phía trước, tiến triển

The project moved onward to the next phase.

Dự án tiến triển sang giai đoạn tiếp theo.

Sử dụng trong ngữ cảnh tiến triển hoặc chuyển sang giai đoạn mới.

Cụm từ kết hợp

move onwardtiếp tục tiến bướcmarch onwardtiến quân phía trướcpush onwardthúc đẩy tiến lên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

from this point onwardcụm từ
từ thời điểm này trở đi

Mẹo hay

Sử dụng 'onward' trong ngữ cảnh tiến triển

Thay vì nói 'continue to the next step', bạn có thể dùng 'move onward to the next step' để thể hiện sự tiến triển tự nhiên.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'onward' và 'forward'

'Onward' thường nhấn mạnh sự tiếp tục sau một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể, trong khi 'forward' chỉ hướng di chuyển chung. Ví dụ: 'from this day onward' (từ ngày này trở đi) chứ không dùng 'from this day forward' (nghĩa rộng hơn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'onweard' (về phía trước), kết hợp 'on' (trên) + '-ward' (hướng về).

Ghi chú sử dụng

Thường đứng sau động từ để chỉ sự tiếp tục. Có thể dùng như trạng từ hoặc tính từ (e.g., 'the onward journey').

Phân tích từ

on
trên, hướng về phía trước
root
+
-ward
hướng về
suffix
Từ Điển Anh Việt