Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. open up a discussion

open up a discussion

/ˈoʊpən ʌp ə dɪˈskʌʃən/
mở đầu cuộc thảo luận

The teacher opened up a discussion about climate change to engage the students.

Giáo viên mở đầu cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu để thu hút sự tham gia của học sinh.


trang trọng

Bắt đầu một cuộc trao đổi hoặc thảo luận về một chủ đề cụ thể.

The meeting started with the manager opening up a discussion on the new project timeline.

Cuộc họp bắt đầu với việc người quản lý mở đầu cuộc thảo luận về tiến độ dự án mới.

She opened up a discussion about mental health awareness in the workplace.

Cô ấy mở đầu cuộc thảo luận về nhận thức sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để giới thiệu một chủ đề cần trao đổi.

Cụm từ kết hợp

open up a discussion onmở đầu cuộc thảo luận vềopen up a discussion aboutmở đầu cuộc thảo luận vềopen up a discussion withmở đầu cuộc thảo luận với

Từ đồng nghĩa

initiate a discussionstart a conversationkick off a debatebegin a dialogue

Từ trái nghĩa

conclude a discussionend a conversationclose a debate

Cụm từ liên quan

start a conversationcụm từ
bắt đầu một cuộc trò chuyện
bring up a topiccụm từ
đề cập đến một chủ đề
facilitate discussioncụm từ
tạo điều kiện thảo luận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này phù hợp khi bạn muốn thể hiện sự chủ động trong việc khởi xướng một cuộc trao đổi quan trọng, chẳng hạn như trong cuộc họp hoặc bài giảng.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'open discussion'

'Open up a discussion' nhấn mạnh hành động chủ động khởi xướng, trong khi 'open discussion' có thể ám chỉ một cuộc thảo luận đã được thiết lập sẵn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động khởi xướng một cuộc trao đổi, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'mở cửa' hay 'mở rộng' (open up) trong các ngữ cảnh khác.

Phân tích từ

open up
bắt đầu, khởi xướng
phrasal verb
+
a discussion
một cuộc thảo luận
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.