onto

/ˈɒn.tu/
trên mặt

She climbed onto the roof.

Cô ấy leo lên mái nhà.


trang trọng

Được sử dụng để chỉ sự chuyển động hoặc vị trí trên một bề mặt hoặc đối tượng khác.

He put the book onto the table.

Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn.

The cat jumped onto the fence.

Con mèo nhảy lên hàng rào.

Thường được sử dụng để chỉ chuyển động hoặc vị trí trên một bề mặt.

Cụm từ kết hợp

get ontolên lênput ontođặt lênclimb ontoleo lên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get ontođộng từ cụm
bắt đầu làm việc gì đó

Mẹo hay

Sử dụng 'onto'

Sử dụng 'onto' khi muốn nhấn mạnh chuyển động lên một bề mặt hoặc đối tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'on' và hậu tố '-to' để chỉ chuyển động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ chuyển động hoặc vị trí trên một bề mặt hoặc đối tượng khác.

Phân tích từ

on
trên
root
+
-to
chuyển động
suffix
Từ Điển Anh Việt