Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. only when things are easy

only when things are easy

/ˈoʊnli wɛn θɪŋz ɑr ˈizi/
chỉ khi mọi việc dễ dàng

She only helps when things are easy.

Cô ấy chỉ giúp đỡ khi mọi việc dễ dàng.


thông thường

Một cách diễn đạt để nhấn mạnh rằng ai đó chỉ tham gia hoặc giúp đỡ khi việc gì đó không gặp khó khăn.

He only volunteers when things are easy.

Anh ấy chỉ tình nguyện khi mọi việc dễ dàng.

Some people only show up when things are easy.

Một số người chỉ xuất hiện khi mọi việc dễ dàng.

Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc không chịu khó.

Cụm từ kết hợp

only when things are easychỉ khi mọi việc dễ dàng

Từ đồng nghĩa

only when it's convenientonly when it's simpleonly when it's effortless

Từ trái nghĩa

always helpstakes on challengessteps up when needed

Cụm từ liên quan

only when it's convenientcụm từ
chỉ khi thuận tiện
only when it's simplecụm từ
chỉ khi đơn giản

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích

Câu này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm của một người.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc chỉ ra sự thiếu trách nhiệm.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm của một người khi họ chỉ tham gia hoặc giúp đỡ khi việc gì đó không gặp khó khăn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.