Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. advise

advise

/ədˈvaɪz/
khuyên bảo

She advised me to take a break.

Cô ấy khuyên tôi nên nghỉ ngơi.


trang trọngthông thường

Nói cho ai biết cách làm gì đó, thường là để giúp đỡ hoặc hướng dẫn.

The doctor advised him to rest for a few days.

Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi trong vài ngày.

I would advise you to think carefully before making a decision.

Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.

Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Cụm từ kết hợp

advise someone to do somethingkhuyên ai làm gì đóadvise against somethingkhuyên không nên làm gì

Từ đồng nghĩa

recommendsuggestcounselguide

Từ trái nghĩa

discouragedissuade

Cụm từ liên quan

take someone's advicecụm từ
nghe lời khuyên của ai

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'advise' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'suggest'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'advice'

'Advise' là động từ, còn 'advice' là danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'advisare', có nghĩa là 'cố vấn' hoặc 'hướng dẫn'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng với 'advise someone to do something' hoặc 'advise against something'.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-vise
to see
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.