not nearly
chưa gần nhưThe project is not nearly finished yet.
Dự án chưa gần như hoàn thành.
thông thường
Chưa gần như, chưa đủ, chưa đủ tiêu chuẩn hoặc chưa đủ tốt.
His performance was not nearly good enough.
Hiệu suất của anh ấy chưa gần như đủ tốt.
We have not nearly enough time to complete this task.
Chúng ta chưa gần như đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ này.
Thường dùng để chỉ rằng điều gì đó không đủ hoặc chưa đạt được tiêu chuẩn mong đợi.
Cụm từ kết hợp
not nearly enoughchưa gần như đủ
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức
Cụm từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ sự thiếu hụt hoặc sự không đủ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'not' (không) và 'nearly' (gần như), dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không đủ hoặc chưa đạt được tiêu chuẩn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ sự thiếu hụt hoặc sự không đủ.
Từ Điển Anh Việt