Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. almost

almost

/ˈɔːlmoʊst/
gần như

She almost forgot her keys.

Cô ấy gần như quên chìa khóa của mình.


thông thường

Gần như, hầu như, chỉ còn một bước nữa là xảy ra

I almost finished my homework.

Tôi gần như hoàn thành bài tập nhà của mình.

The train almost arrived on time.

Tàu hỏa gần như đến đúng giờ.

Thường dùng để chỉ một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra.

Cụm từ kết hợp

almost donegần như hoàn thànhalmost theregần đến nơialmost neverhầu như không bao giờ

Từ đồng nghĩa

nearlypracticallyvirtually

Từ trái nghĩa

completelytotallyentirely

Cụm từ liên quan

almost therecụm từ
gần đến nơi
almost nevercụm từ
hầu như không bao giờ

Mẹo hay

Sử dụng 'almost' để nhấn mạnh mức độ gần

'Almost' thường dùng để chỉ một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra. Ví dụ: 'I almost forgot my keys' nghĩa là 'Tôi gần như quên chìa khóa của mình'.

Quy tắc vàng

Không dùng 'almost' với động từ hoàn thành

Không dùng 'almost' với động từ hoàn thành (past perfect). Ví dụ: 'I had almost finished' là sai, phải dùng 'I almost finished'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'eallmæst', từ 'eall' (all) + 'mæst' (most).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra. Có thể dùng để nhấn mạnh mức độ gần như hoàn thành hoặc gần như xảy ra.

Phân tích từ

all
tất cả
root
+
-most
nhất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.