Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. not good

not good

/nɑt ɡʊd/
không tốt

This food tastes not good.

Món ăn này ngon không.


thông thường

Dùng để mô tả điều gì đó không tốt, không ổn, hoặc không như mong đợi.

The weather is not good today.

Thời tiết hôm nay không tốt lắm.

His attitude is not good.

Thái độ của anh ấy không tốt.

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ sự không hài lòng hoặc không ổn.

Cụm từ kết hợp

not good atkhông giỏi vềnot good forkhông tốt cho

Từ đồng nghĩa

badpoorunpleasant

Từ trái nghĩa

goodgreatexcellent

Cụm từ liên quan

not good enoughcụm từ
không đủ tốt
not good for youcụm từ
không tốt cho bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'not good' khi muốn nói về điều gì đó không tốt mà không cần chi tiết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'not' (không) và 'good' (tốt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự không hài lòng hoặc tình huống không ổn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.