Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. not have

not have

/nɑt hæv/
không có

I do not have enough money to buy this shirt.

Tôi không có đủ tiền để mua chiếc áo sơ mi này.


trang trọng

Diễn tả việc không sở hữu hoặc không có thứ gì đó.

She does not have a car, so she takes the bus.

Cô ấy không có xe hơi, nên cô ấy đi xe buýt.

They do not have any siblings.

Họ không có anh chị em ruột.

Thường được sử dụng trong câu phủ định. Có thể kết hợp với danh từ đếm được hoặc không đếm được.

Cụm từ kết hợp

not have timekhông có thời giannot have moneykhông có tiềnnot have a cluekhông biết gì, không hiểu gì

Từ đồng nghĩa

lackbe withoutbe devoid of

Từ trái nghĩa

havepossessown

Cụm từ liên quan

have gotcụm từ
có (dạng thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Anh)
be out ofcụm từ
hết, không còn

Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Trong tiếng Anh, 'not have' thường xuất hiện trong cấu trúc phủ định: 'do/does/did not have'. Ví dụ: 'She does not have a laptop' (Cô ấy không có máy tính xách tay).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'not have' và 'have not'

'Not have' là dạng phủ định của động từ 'have' (ví dụ: 'She does not have a car'), trong khi 'have not' thường đi kèm với danh từ (ví dụ: 'She has not got any money').

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'not' (phủ định) + 'have' (có), xuất hiện từ thời kỳ tiếng Anh trung cổ. 'Have' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'habban', liên quan đến tiếng Đức cổ 'habēn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'not have' thường được rút gọn thành 'haven't' trong giao tiếp thân mật (ví dụ: 'I haven't got a pen'). Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, nên sử dụng dạng đầy đủ 'do not have' hoặc 'does not have'.

Phân tích từ

not
từ phủ định
adverb
+
have
có, sở hữu
verb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.