noble

/ˈnoʊbəl/
quý tộc, cao quý

She comes from a noble family.

Cô ấy đến từ một gia đình quý tộc.


trang trọng

Có nguồn gốc từ gia đình quý tộc hoặc có địa vị cao quý.

The nobleman inherited the castle.

Quý tộc đã thừa kế lâu đài.

Thường dùng để chỉ người có danh tiếng cao hoặc xuất thân từ gia đình quý tộc.

trang trọng

Có tính cách cao quý, lịch sự và có phẩm giá.

He made a noble sacrifice for his country.

Anh ấy đã hy sinh cao quý cho đất nước của mình.

Dùng để mô tả hành động hoặc tính cách có phẩm giá cao.

Cụm từ kết hợp

noble familygia đình quý tộcnoble causesự nghiệp cao quýnoble sacrificesự hy sinh cao quý

Cụm từ liên quan

noble causecụm từ
sự nghiệp cao quý
noble sacrificecụm từ
sự hy sinh cao quý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự

Từ 'noble' thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc văn học để mô tả người hoặc hành động có phẩm giá cao.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả vật vật lý

Từ 'noble' không dùng để mô tả vật vật lý, chỉ dùng để mô tả người hoặc hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'nobilis', có nghĩa là 'đáng kính trọng, cao quý'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'noble' thường dùng để mô tả người hoặc hành động có phẩm giá cao, xuất thân từ gia đình quý tộc hoặc có tính cách cao quý.

Phân tích từ

noble
cao quý, quý tộc
root
Từ Điển Anh Việt