noble
quý tộc, cao quýShe comes from a noble family.
Cô ấy đến từ một gia đình quý tộc.
Có nguồn gốc từ gia đình quý tộc hoặc có địa vị cao quý.
The nobleman inherited the castle.
Quý tộc đã thừa kế lâu đài.
Thường dùng để chỉ người có danh tiếng cao hoặc xuất thân từ gia đình quý tộc.
Có tính cách cao quý, lịch sự và có phẩm giá.
He made a noble sacrifice for his country.
Anh ấy đã hy sinh cao quý cho đất nước của mình.
Dùng để mô tả hành động hoặc tính cách có phẩm giá cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự
Từ 'noble' thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc văn học để mô tả người hoặc hành động có phẩm giá cao.
Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả vật vật lý
Từ 'noble' không dùng để mô tả vật vật lý, chỉ dùng để mô tả người hoặc hành động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'nobilis', có nghĩa là 'đáng kính trọng, cao quý'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'noble' thường dùng để mô tả người hoặc hành động có phẩm giá cao, xuất thân từ gia đình quý tộc hoặc có tính cách cao quý.