Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nocturnal person

nocturnal person

/ˈnɒktɜːrnəl ˈpɜːrsən/
người hoạt động vào ban đêm

She is a nocturnal person who prefers working late at night.

Cô ấy là một người hoạt động vào ban đêm, thích làm việc vào ban đêm.


thông thường

Người thường hoạt động hoặc tỉnh táo vào ban đêm thay vì ban ngày.

Owls are classic examples of nocturnal animals.

Chim cú là ví dụ điển hình về động vật hoạt động vào ban đêm.

Many writers are nocturnal people who find inspiration at night.

Nhiều nhà văn là những người hoạt động vào ban đêm, tìm kiếm cảm hứng vào ban đêm.

Thường dùng để mô tả người có chu kỳ sinh học hoặc thói quen hoạt động vào ban đêm.

Cụm từ kết hợp

nocturnal animalđộng vật hoạt động vào ban đêmnocturnal lifestylelối sống vào ban đêm

Từ đồng nghĩa

night owllate-night person

Từ trái nghĩa

diurnal personearly riser

Cụm từ liên quan

night owlcụm từ
người hoạt động vào ban đêm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng để mô tả người hoặc động vật hoạt động vào ban đêm, không dùng cho vật thể vô tri vô giác.

Nguồn gốc từ

Từ 'nocturnal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nocturnus', có nghĩa là 'thuộc về đêm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có chu kỳ sinh học hoặc thói quen hoạt động vào ban đêm.

Phân tích từ

nocturnal
thuộc về đêm
adjective
+
person
con người
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.