Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. no time limit

no time limit

/noʊ taɪm ˈlɪmɪt/
không giới hạn thời gian

This contest has no time limit.

Cuộc thi này không có giới hạn thời gian.


trang trọngthông thường

Không có hạn chế về thời gian; có thể kéo dài mãi hoặc hoàn thành bất kỳ lúc nào.

You can submit your project with no time limit.

Bạn có thể nộp dự án của mình mà không có giới hạn thời gian.

The offer is valid with no time limit.

Ưu đãi này có hiệu lực mãi mãi.

Thường dùng để chỉ sự linh hoạt về thời gian trong các hoạt động, đề xuất hoặc quy định.

Cụm từ kết hợp

no time limitkhông giới hạn thời gianwith no time limitmà không có giới hạn thời gian

Từ đồng nghĩa

unlimited timeno deadlineno time restriction

Từ trái nghĩa

time limitdeadlinetime constraint

Cụm từ liên quan

no deadlinecụm từ
không có hạn chót
unlimited timecụm từ
thời gian không giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức

Câu này có thể dùng trong cả văn bản chính thức và giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không giới hạn thời gian

Nếu muốn nhấn mạnh sự linh hoạt về thời gian, 'no time limit' là lựa chọn phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'no' (không) và 'time limit' (giới hạn thời gian), nghĩa là không có hạn chế về thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự linh hoạt về thời gian, chẳng hạn như trong các cuộc thi, đề xuất hoặc các quy định.

Phân tích từ

no
không
prefix
+
time
thời gian
root
+
limit
giới hạn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.