Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. never mind

never mind

/ˈnɛvər maɪnd/
không sao đâu

I can't find my keys. Never mind, I'll look later.

Tôi không tìm thấy chìa khóa. Không sao đâu, tôi sẽ tìm sau.


thông thường

Cụm từ dùng để nói rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không cần quan tâm thêm.

Never mind about the dishes, I'll do them later.

Đừng bận tâm đến đĩa đâu, tôi sẽ rửa sau.

A: Did you finish the report? B: No, I forgot. A: Never mind, we can do it together.

A: Cậu làm xong báo cáo chưa? B: Chưa, tôi quên mất. A: Không sao đâu, chúng ta có thể làm cùng nhau.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự thoải mái, không quan trọng.

Cụm từ kết hợp

never mind aboutđừng bận tâm vềnever mind thenthôi không sao

Từ đồng nghĩa

don't worryit doesn't matterforget it

Từ trái nghĩa

pay attentionmind your own business

Cụm từ liên quan

it's okaycụm từ
mọi chuyện ổn
don't worrycụm từ
đừng lo

Mẹo hay

Khi nào dùng 'never mind'?

Dùng khi người nói muốn thể hiện rằng điều vừa đề cập không quan trọng hoặc không cần quan tâm thêm. Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Trong văn viết chính thức hoặc cuộc trò chuyện nghiêm túc, hãy dùng 'it doesn't matter' hoặc 'don't worry about it' thay thế.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 16, kết hợp từ 'never' (không bao giờ) và 'mind' (quan tâm). Ban đầu mang nghĩa phủ định sự quan tâm, sau phát triển thành cách nói giảm nhẹ trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn thể hiện sự thoải mái, không quan trọng điều vừa nói. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc.

Phân tích từ

never
không bao giờ
adverb
+
mind
quan tâm
verb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.