Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. never too late

never too late

/ˈnɛvər tuː leɪt/
luôn có cơ hội

It's never too late to learn a new language.

Bạn luôn có thể học một ngôn ngữ mới.


thông thường

Diễn tả rằng có thể thực hiện một việc gì đó bất kể đã quá muộn hay chưa.

You're never too late to start exercising.

Bạn luôn có thể bắt đầu tập thể dục bất kể đã quá muộn hay chưa.

Thường dùng để khuyến khích hoặc động viên ai đó không nên bỏ cuộc.

Cụm từ kết hợp

never too late to tryluôn có thể thửnever too late to learnluôn có thể học

Từ đồng nghĩa

it's not too latethere's still time

Từ trái nghĩa

too lateit's over

Cụm từ liên quan

better late than nevertục ngữ
Tốt hơn muộn hơn là không bao giờ

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống động viên

Câu này thường dùng để khuyến khích ai đó không nên bỏ cuộc.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Anh, dùng để truyền đạt ý nghĩa khuyến khích và động viên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khuyến khích hoặc động viên ai đó không nên bỏ cuộc.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.