Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. new employee

new employee

/njuː ɪmˈplɔɪi/
nhân viên mới

The company welcomed a new employee last week.

Công ty đã chào đón một nhân viên mới tuần trước.


trang trọngthông thường

Một người mới được tuyển dụng vào một công ty hoặc tổ chức.

The HR department is responsible for training new employees.

Phòng nhân sự chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tuyển dụng và quản lý nhân sự.

Cụm từ kết hợp

train new employeesđào tạo nhân viên mớiorient new employeesgiải thích cho nhân viên mới

Từ đồng nghĩa

new hirenew recruit

Từ trái nghĩa

experienced employeesenior employee

Cụm từ liên quan

onboarding new employeescụm từ
quá trình đưa nhân viên mới vào công việc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các văn bản liên quan đến nhân sự hoặc trong các cuộc hội thoại về việc làm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'new' (mới) và 'employee' (nhân viên), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc hội thoại về việc làm.

Phân tích từ

new
mới
adjective
+
employee
nhân viên
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.