Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. never again

never again

/ˈnɛvər əˈɡeɪn/
không bao giờ nữa

After the terrible experience, she vowed never again to trust that person.

Sau trải nghiệm tệ hại đó, cô ấy đã hứa không bao giờ nữa tin tưởng người đó.


thông thường

Dùng để cam kết hoặc tuyên bố sẽ không làm lại điều gì đó nữa, thường sau một trải nghiệm không tốt.

I had a bad experience with that restaurant, so I said never again.

Tôi đã có một trải nghiệm tệ với nhà hàng đó, nên tôi nói không bao giờ nữa.

After the accident, he promised never again to drive recklessly.

Sau tai nạn, anh ấy hứa không bao giờ nữa lái xe mạo hiểm.

Thường dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm không làm lại một hành động nào.

Cụm từ kết hợp

promise never againhứa không bao giờ nữasay never againnói không bao giờ nữa

Từ đồng nghĩa

no morenot againnevermore

Từ trái nghĩa

alwaysforeverrepeatedly

Cụm từ liên quan

once bitten, twice shytục ngữ
Sau một lần bị lừa, người ta trở nên cẩn thận hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Cụm từ này thường dùng để cam kết hoặc tuyên bố không làm lại điều gì đó, đặc biệt sau những trải nghiệm không tốt.

Quy tắc vàng

Không bao giờ dùng nhẹ dạ

Cụm từ này thường mang ý nghĩa nghiêm túc, nên không nên dùng nó trong các tình huống không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'never' (không bao giờ) và 'again' (lại), dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm không làm lại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc sau những trải nghiệm không tốt.

Phân tích từ

never
không bao giờ
root
+
again
lại
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.