Looking up...
After the terrible experience, she vowed never again to trust that person.
Sau trải nghiệm tệ hại đó, cô ấy đã hứa không bao giờ nữa tin tưởng người đó.
Dùng để cam kết hoặc tuyên bố sẽ không làm lại điều gì đó nữa, thường sau một trải nghiệm không tốt.
I had a bad experience with that restaurant, so I said never again.
Tôi đã có một trải nghiệm tệ với nhà hàng đó, nên tôi nói không bao giờ nữa.
After the accident, he promised never again to drive recklessly.
Sau tai nạn, anh ấy hứa không bao giờ nữa lái xe mạo hiểm.
Thường dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm không làm lại một hành động nào.
Cụm từ này thường dùng để cam kết hoặc tuyên bố không làm lại điều gì đó, đặc biệt sau những trải nghiệm không tốt.
Cụm từ này thường mang ý nghĩa nghiêm túc, nên không nên dùng nó trong các tình huống không cần thiết.
Từ ghép từ 'never' (không bao giờ) và 'again' (lại), dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm không làm lại.
Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc sau những trải nghiệm không tốt.