Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. more distant than expected

more distant than expected

/mɔːr ˈdɪstənt ðæn ɪkˈspɛktɪd/
xa hơn dự kiến

The destination was more distant than expected.

Điểm đến xa hơn dự kiến.


thông thường

Mô tả một khoảng cách hoặc thời gian xa hơn hoặc lâu hơn so với dự kiến ban đầu.

The journey took longer than expected because the route was more distant than expected.

Chuyến đi lâu hơn dự kiến vì đường đi xa hơn dự kiến.

Thường dùng để chỉ sự bất ngờ về khoảng cách hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

more distant than expectedxa hơn dự kiến

Từ đồng nghĩa

further away than anticipatedmore remote than expected

Từ trái nghĩa

closer than expectednearer than anticipated

Cụm từ liên quan

further than expectedcụm từ
xa hơn dự kiến
longer than expectedcụm từ
lâu hơn dự kiến

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả khoảng cách hoặc thời gian xa hơn hoặc lâu hơn so với dự kiến ban đầu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'more distant' (xa hơn) và 'than expected' (so với dự kiến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, giao thông hoặc các tình huống yêu cầu tính chính xác về khoảng cách hoặc thời gian.

Phân tích từ

more distant
xa hơn
adjective phrase
+
than expected
so với dự kiến
comparative phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.