more remote than expected
xa hơn dự kiếnThe village was more remote than expected, with no cell service for miles.
Làng mạc này xa hơn dự kiến, không có tín hiệu điện thoại trong nhiều dặm.
Mô tả một nơi hoặc điều gì đó xa hơn so với dự kiến ban đầu, thường gây bất ngờ hoặc khó khăn.
The hiking trail was more remote than expected, and we ran out of water.
Con đường đi bộ xa hơn dự kiến, và chúng tôi hết nước.
The island resort was more remote than expected, making travel arrangements difficult.
Khu nghỉ mát trên đảo xa hơn dự kiến, khiến việc sắp xếp chuyến đi trở nên khó khăn.
Thường dùng để mô tả vị trí, địa điểm hoặc điều gì đó xa hơn mong đợi, gây bất ngờ hoặc khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch
Câu này thường dùng khi mô tả vị trí xa hơn mong đợi, gây bất ngờ hoặc khó khăn.
Quy tắc vàng
Dùng để mô tả bất ngờ về khoảng cách
Câu này dùng để mô tả sự bất ngờ về khoảng cách hoặc vị trí xa hơn dự kiến, không dùng để mô tả sự xa cách trong mối quan hệ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'more remote' (xa hơn) và 'than expected' (so với dự kiến), dùng để mô tả sự bất ngờ về khoảng cách hoặc vị trí xa hơn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, khám phá hoặc khi gặp khó khăn do vị trí xa hơn dự kiến.