Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. more

more

/mɔːr/
nhiều hơn

I want more coffee.

Tôi muốn uống thêm cà phê.


chung

Số lượng hoặc số lượng lớn hơn so với trước đó.

She needs more time to finish her work.

Cô ấy cần thêm thời gian để hoàn thành công việc của mình.

Dùng để so sánh số lượng hoặc mức độ.

chung

Một lượng lớn hoặc nhiều hơn so với số lượng bình thường.

He has more books than I do.

Anh ấy có nhiều sách hơn tôi.

Dùng để chỉ số lượng lớn hơn.

chung

Một lượng lớn hoặc nhiều hơn so với số lượng bình thường.

She has more experience than her colleagues.

Cô ấy có nhiều kinh nghiệm hơn các đồng nghiệp của mình.

Dùng để chỉ số lượng lớn hơn.

Cụm từ kết hợp

more thanhơnno morekhông còn nữamore or lessthường là

Từ đồng nghĩa

additionalextrafurthergreateradditional

Từ trái nghĩa

lessfewerfewlesser

Cụm từ liên quan

more or lesscụm từ
thường là
no morecụm từ
không còn nữa

Mẹo hay

Sử dụng 'more' để so sánh

Dùng 'more' để chỉ số lượng hoặc mức độ lớn hơn so với trước đó.

Quy tắc vàng

So sánh số lượng

Dùng 'more' để so sánh số lượng giữa hai đối tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'mā', có nghĩa là 'nhiều hơn'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để so sánh số lượng hoặc mức độ giữa hai đối tượng.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.