morality
đạo đứcShe questioned the morality of the company's decision to outsource jobs.
Cô ấy đặt câu hỏi về đạo đức trong quyết định của công ty khi thuê ngoài việc làm.
Hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực về điều đúng, sai trong hành vi của con người, thường được xã hội hoặc tôn giáo công nhận.
The debate centered on the morality of genetic engineering.
Cuộc tranh luận xoay quanh đạo đức của kỹ thuật di truyền.
Không bao gồm các khái niệm pháp luật (luật pháp) hay tập quán xã hội (phong tục).
Phẩm chất tốt đẹp trong tính cách, thể hiện qua hành động tử tế, trung thực.
He showed great morality by returning the lost wallet.
Anh ấy thể hiện phẩm chất đạo đức tốt đẹp khi trả lại chiếc ví bị mất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'morality' và 'ethics'
'Morality' thường liên quan đến niềm tin cá nhân/tôn giáo về điều đúng sai, trong khi 'ethics' thường đề cập đến các nguyên tắc đạo đức trong lĩnh vực chuyên môn (ví dụ: y đức, đạo đức kinh doanh).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'morality' trong ngữ cảnh cá nhân
Dùng khi nói về phẩm chất cá nhân hoặc niềm tin về điều đúng sai. Ví dụ: 'His morality prevented him from cheating.'
Sử dụng 'ethics' trong ngữ cảnh chuyên môn
Dùng khi đề cập đến các nguyên tắc đạo đức trong lĩnh vực nghề nghiệp. Ví dụ: 'Medical ethics require doctors to keep patient information confidential.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *moralitas* (thuộc về phong tục, tập quán), xuất phát từ *mos* (nghĩa là 'thói quen, phong tục'). Dần dần phát triển thành khái niệm về hành vi đúng đắn trong triết học Hy Lạp cổ đại.
Ghi chú sử dụng
Khác với 'luật pháp' (law) - luật pháp là hệ thống quy tắc bắt buộc do nhà nước ban hành, còn đạo đức là nguyên tắc tự nguyện dựa trên niềm tin cá nhân/tôn giáo. Ví dụ: 'không trộm cắp' vừa là luật pháp vừa là đạo đức, nhưng 'không nói dối' chủ yếu thuộc phạm vi đạo đức.