Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. additional

additional

/əˈdɪʃənəl/
thêm

We need additional information to complete the form.

Chúng ta cần thêm thông tin để hoàn thành biểu mẫu.


chung

Tính chất hoặc số lượng thêm vào, không phải là phần chính.

The company offered additional benefits to attract new employees.

Công ty đã cung cấp thêm các lợi ích để thu hút nhân viên mới.

Thường dùng để chỉ thêm một phần nào đó vào một tổng thể.

Cụm từ kết hợp

additional informationthông tin thêmadditional costschi phí thêmadditional featurestính năng thêm

Từ đồng nghĩa

extrasupplementaryextraordinary

Từ trái nghĩa

basicprimaryoriginal

Cụm từ liên quan

in addition tocụm từ
bên cạnh

Mẹo hay

Sử dụng 'additional' với danh từ

'Additional' thường đi kèm với danh từ để chỉ phần thêm vào, ví dụ: 'additional information' (thông tin thêm).

Quy tắc vàng

Không dùng 'additional' với động từ

'Additional' là tính từ, nên không dùng với động từ. Ví dụ: 'We need to add additional information' là sai, phải dùng 'We need to add more information'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'additionem', nghĩa là 'sự thêm vào'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một phần hoặc số lượng thêm vào, không phải là phần chính.

Phân tích từ

add
thêm
root
+
-itional
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.