vice

/vaɪs/
điều xấu, thói xấu

He has a vice for gambling.

Anh ta có một thói xấu là đánh bạc.


thông thường

Thói xấu hoặc thói quen có hại cho sức khỏe hoặc xã hội.

Smoking is a common vice among teenagers.

Hút thuốc là một thói xấu phổ biến ở thanh thiếu niên.

Thường dùng để chỉ các thói quen có hại như uống rượu, hút thuốc, đánh bạc.

LuậtKinh doanh
trang trọng

Vị trí hoặc chức vụ phụ trợ, thường dưới quyền của một người khác.

The vice president will take over if the president is absent.

Phó tổng thống sẽ thay thế nếu tổng thống vắng mặt.

Trong ngữ cảnh chính thức, 'vice' có thể dùng để chỉ chức vụ phụ.

Cụm từ kết hợp

vice presidentphó tổng thốngvice versangược lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vice versacụm từ
ngược lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'vice' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa 'thói xấu' và 'chức vụ phụ'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'vitium' có nghĩa là 'sự khuyết tật' hoặc 'sự sai sót'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'vice' có thể dùng để chỉ cả thói xấu lẫn chức vụ phụ, nhưng trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'thói xấu'.

Phân tích từ

vice
thói xấu hoặc chức vụ phụ
root
Từ Điển Anh Việt