Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. monday

monday

/ˈmʌn.deɪ/
thứ hai

I have a meeting on Monday.

Tôi có cuộc họp vào thứ hai.


trang trọng

Thứ hai trong tuần, ngày đầu tiên trong tuần làm việc.

School starts again on Monday.

Trường bắt đầu lại vào thứ hai.

Thứ hai là ngày đầu tiên trong tuần làm việc ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam.

Cụm từ kết hợp

on Mondayvào thứ haiMonday morningbuổi sáng thứ hai

Từ đồng nghĩa

the first day of the week

Từ trái nghĩa

Sunday

Cụm từ liên quan

Blue Mondaycụm từ
ngày thứ hai đầu tiên trong tháng, thường được coi là ngày buồn nhất trong năm

Mẹo hay

Ghi nhớ thứ tự các ngày trong tuần

Thứ hai (Monday) là ngày đầu tiên trong tuần làm việc ở nhiều quốc gia.

Quy tắc vàng

Định dạng ngày

Khi viết ngày trong tiếng Anh, 'Monday' được viết hoa và thường đi kèm với 'on' (vào).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Monday' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'Mōnandæg', có nghĩa là 'ngày của Mặt Trăng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'Monday' thường được viết hoa khi đề cập đến ngày cụ thể trong tuần.

Phân tích từ

Mon
Mặt Trăng
root
+
day
ngày
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.