mistake

/mɪˈsteɪk/
lỗi

I made a mistake in my calculation.

Tôi đã phạm một lỗi trong phép tính của mình.


chung

Lỗi, sai lầm, hành động hoặc quyết định sai

She realized her mistake and apologized.

Cô ấy nhận ra lỗi của mình và xin lỗi.

Mistakes happen, but we should learn from them.

Lỗi xảy ra, nhưng chúng ta nên học hỏi từ đó.

Thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quyết định sai lầm.

Cụm từ kết hợp

make a mistakephạm lỗicorrect a mistakesửa lỗipoint out a mistakechỉ ra lỗi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

by mistakecụm từ
vì nhầm lẫn
no mistakecụm từ
không sai lầm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'mistake' thường được sử dụng để chỉ lỗi của chính mình, trong khi 'error' có thể chỉ lỗi của người khác hoặc hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'méprendre' (nhầm lẫn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ những sai lầm nhỏ hoặc lớn.

Từ Điển Anh Việt