mistake
lỗiI made a mistake in my calculation.
Tôi đã phạm một lỗi trong phép tính của mình.
chung
Lỗi, sai lầm, hành động hoặc quyết định sai
She realized her mistake and apologized.
Cô ấy nhận ra lỗi của mình và xin lỗi.
Mistakes happen, but we should learn from them.
Lỗi xảy ra, nhưng chúng ta nên học hỏi từ đó.
Thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quyết định sai lầm.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'mistake' thường được sử dụng để chỉ lỗi của chính mình, trong khi 'error' có thể chỉ lỗi của người khác hoặc hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'méprendre' (nhầm lẫn).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ những sai lầm nhỏ hoặc lớn.
Từ Điển Anh Việt