blunder

/ˈblʌndər/
lỗi lớn

He made a huge blunder by forgetting to save his work.

Anh đã mắc một lỗi lớn khi quên lưu lại công việc của mình.


thông thường

Lỗi lớn hoặc sai lầm nghiêm trọng, thường gây hậu quả xấu.

The politician's blunder cost him the election.

Lỗi lớn của chính trị gia đó đã khiến anh ta mất cuộc bầu cử.

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về những sai lầm gây hậu quả nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

make a blundermắc một lỗi lớncommit a blundermắc một sai lầm nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'blunder' khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của lỗi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'blunderen' (vừa vặn, mắc lỗi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những sai lầm nghiêm trọng hơn 'mistake' hoặc 'error'.

Từ Điển Anh Việt