correct a mistake

/kəˈrekt ə ˈmɪsteɪk/
sửa một lỗi

Please correct a mistake in the report before sending it.

Vui lòng sửa một lỗi trong báo cáo trước khi gửi đi.


chung

Hành động sửa chữa hoặc làm cho đúng một sai sót, lỗi lầm hoặc thông tin không chính xác.

She used red pen to correct a mistake in her essay.

Cô ấy dùng bút đỏ để sửa một lỗi trong bài luận của mình.

It is important to correct a mistake as soon as you notice it.

Điều quan trọng là phải sửa một lỗi ngay khi bạn nhận ra nó.

Thường được dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc văn phòng hoặc khi xử lý dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

correct a spelling mistakesửa một lỗi chính tảcorrect a calculation mistakesửa một lỗi tính toáncorrect a factual mistakesửa một lỗi về sự thật/thông tin

Cụm từ liên quan

learn from your mistakescụm từ
rút kinh nghiệm từ sai lầm
admit a mistakecụm từ
thừa nhận sai lầm

Mẹo hay

Distinction between 'mistake' and 'error'

'Mistake' thường ám chỉ sự sai sót do thiếu hiểu biết hoặc bất cẩn (human error), trong khi 'error' nghe khách quan và kỹ thuật hơn. Tuy nhiên, trong cụm 'correct a mistake', hai từ này thường có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh hàng ngày.

Quy tắc vàng

Preposition Usage

Động từ 'correct' là ngoại động từ, nên nó đi trực tiếp với tân ngữ. Không dùng 'correct of' hoặc 'correct on'. Ví dụ đúng: 'Correct the mistake'. Ví dụ sai: 'Correct of the mistake'.

Nguồn gốc từ

From Latin 'corrigere' (to set right, bend straight). 'Correct' entered English via Old French. 'Mistake' comes from Middle English 'mistaken', meaning to take wrongly or be deceived.

Ghi chú sử dụng

Đây là một cụm động từ phổ biến và trung tính. Trong văn viết trang trọng hơn, bạn có thể dùng 'rectify an error'. Trong văn nói thông thường, 'fix a mistake' cũng rất phổ biến.

Phân tích từ

correct
sửa chữa, làm cho đúng
verb
+
a
một (danh từ số ít không xác định)
article
+
mistake
lỗi, sai sót
noun
Từ Điển Anh Việt