Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mix

mix

/mɪks/
trộn

She mixed the ingredients carefully.

Cô ấy trộn các nguyên liệu một cách cẩn thận.


chung

Trộn các thành phần với nhau để tạo ra một hỗn hợp.

Mix the flour and water to make dough.

Trộn bột và nước để làm bột mì.

Dùng trong nấu nướng, hóa học, hoặc các hoạt động hàng ngày.

chung

Kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một kết quả mới.

The band mixes different musical styles.

Nhóm nhạc kết hợp nhiều phong cách âm nhạc khác nhau.

Dùng trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc các lĩnh vực sáng tạo.

chung

Kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một kết quả mới.

The band mixes different musical styles.

Nhóm nhạc kết hợp nhiều phong cách âm nhạc khác nhau.

Dùng trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc các lĩnh vực sáng tạo.

Cụm từ kết hợp

mix welltrộn đềumix uptrộn lẫnmix togethertrộn với nhau

Từ đồng nghĩa

blendcombinemix up

Từ trái nghĩa

separatedivide

Cụm từ liên quan

mix and matchcụm từ
kết hợp các yếu tố khác nhau một cách tự do
mix it upcụm từ
thay đổi hoặc làm cho sự việc trở nên hấp dẫn hơn

Mẹo hay

Sử dụng 'mix' trong nấu nướng

Khi dùng 'mix' trong nấu nướng, thường đi kèm với các từ như 'flour', 'water', hoặc 'ingredients'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'mix' như danh từ

Khi dùng 'mix' như danh từ, nó thường chỉ đến một hỗn hợp của các thành phần khác nhau, chẳng hạn như 'a mix of colors' (một hỗn hợp các màu sắc).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'mix', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'miscere' có nghĩa là 'trộn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'mix' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đến một hỗn hợp của các thành phần khác nhau.

Phân tích từ

mix
trộn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.