miss the boat

/mɪs ðə boʊt/◆thành ngữ
bỏ lỡ cơ hội

If you don’t apply for the scholarship now, you’ll miss the boat.

Nếu bạn không nộp đơn xin học bổng ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.


◆ Nghĩa thực sự
bỏ lỡ cơ hội quan trọng vì không hành động kịp thời
Nghĩa đen
bỏ lỡ chuyến tàu
Phân tích nghĩa đen
missbỏ lỡ+the boatchuyến tàu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đứng nhìn chuyến tàu rời bến, nhận ra mình đã bỏ lỡ cơ hội quan trọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó không nắm bắt được cơ hội đầu tư, cơ hội nghề nghiệp, hoặc cơ hội trong cuộc sống vì chần chừ hoặc trì hoãn.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của sự nhanh nhạy trong xã hội phương Tây, nơi cơ hội có thể đến và đi rất nhanh.
thông thường

bỏ lỡ cơ hội quan trọng vì không hành động kịp thời

Many people missed the boat on buying Bitcoin when it was cheap.

Rất nhiều người đã bỏ lỡ cơ hội mua Bitcoin khi giá còn rẻ.

She missed the boat by not investing in that startup.

Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội khi không đầu tư vào startup đó.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, đầu tư, hoặc cuộc sống hàng ngày khi nói về cơ hội đã qua.

Cụm từ kết hợp

miss the boat on somethingbỏ lỡ cơ hội về điều gì

Cụm từ liên quan

miss the busthành ngữ
tương tự 'miss the boat' nhưng nhấn mạnh hơn vào sự chậm trễ
lose out onphrasal verb
bỏ lỡ lợi ích hoặc cơ hội

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'bỏ lỡ cơ hội', bạn có thể dùng 'miss the boat' để diễn đạt một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thất bại do không hành động kịp thời.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thế kỷ 19, xuất phát từ hình ảnh những người bỏ lỡ chuyến tàu (boat) quan trọng, dẫn đến mất cơ hội.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Từ Điển Anh Việt