misplace

/mɪsˈpleɪs/
đặt sai chỗ

I often misplace my keys and can't find them.

Tôi thường đặt sai chỗ khóa của mình và không tìm thấy chúng.


thông thường

Đặt hoặc để vật gì ở nơi không đúng, thường làm cho khó tìm thấy sau này.

She misplaced her phone and spent hours looking for it.

Cô ấy đặt sai chỗ điện thoại của mình và mất nhiều giờ để tìm nó.

Don't misplace important documents.

Đừng đặt sai chỗ các tài liệu quan trọng.

Thường dùng với các vật nhỏ hoặc dễ bị mất.

Cụm từ kết hợp

misplace somethingđặt sai chỗ cái gì đómisplace one's keysđặt sai chỗ khóa của mình

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

put something downcụm từ
đặt cái gì đó xuống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'misplace' với 'lose' (mất). 'Misplace' thường dùng khi biết vật đó vẫn ở gần, chỉ đặt sai chỗ thôi.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Sử dụng 'misplace' khi biết vật đó vẫn ở gần nhưng đặt sai chỗ, không dùng khi vật đã mất hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'misplace' được hình thành từ tiền tố 'mis-' (sai, sai lầm) và động từ 'place' (đặt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi nói về việc đặt vật gì đó ở nơi không đúng và sau đó không tìm thấy.

Phân tích từ

mis-
sai, sai lầm
prefix
+
place
đặt
root
Từ Điển Anh Việt