Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mispronunciation

mispronunciation

/ˌmɪsprəˈnʌnsiˌeɪʃən/

"mispronunciation"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cách phát âm sai

His mispronunciation of 'nuclear' made the audience laugh.

Cách phát âm sai của anh ấy từ 'nuclear' đã khiến khán giả cười.


"mispronunciation"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Sự phát âm sai một từ hoặc từ ngữ, thường do lỗi phát âm hoặc không biết cách phát âm đúng.

The teacher corrected the student's mispronunciation of 'restaurant'.

Giáo viên đã sửa lỗi phát âm của học sinh từ 'restaurant'.

Mispronunciation can lead to misunderstandings in communication.

Phát âm sai có thể dẫn đến sự hiểu lầm trong giao tiếp.

Thường xảy ra khi người nói không quen với từ hoặc từ ngữ đó.

Cụm từ kết hợp

common mispronunciationcách phát âm sai thường gặpcorrect mispronunciationsửa lỗi phát âm

Từ đồng nghĩa

mispronouncingincorrect pronunciationpronunciation error

Từ trái nghĩa

correct pronunciationaccurate pronunciation

Cụm từ liên quan

pronounce correctlycụm từ
phát âm đúng
speak clearlycụm từ
nói rõ ràng

Mẹo hay

Làm thế nào để tránh phát âm sai

Học cách phát âm từ mới bằng cách nghe và lặp lại nhiều lần, hoặc sử dụng các công cụ phát âm trực tuyến.

Quy tắc vàng

Quy tắc phát âm chính xác

Luôn kiểm tra cách phát âm của từ mới trước khi sử dụng trong giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mis-' (sai) và 'pronunciation' (phát âm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc giao tiếp để chỉ ra lỗi phát âm.

Phân tích từ

mis-
sai
prefix
+
pronunciation
phát âm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.