Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. organize

organize

/ˈɔːɡənaɪz/
sắp xếp, tổ chức

She organized the event perfectly.

Cô ấy đã tổ chức sự kiện hoàn hảo.


chung

Sắp xếp, bố trí các vật hoặc hoạt động theo một cách có hệ thống và có mục đích.

We need to organize the files in the office.

Chúng ta cần sắp xếp các tờ giấy trong văn phòng.

Thường dùng với các vật vật lý hoặc kế hoạch.

chung

Tạo ra hoặc quản lý một nhóm, tổ chức, hoặc sự kiện.

They organized a charity event to raise funds.

Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ.

Dùng trong bối cảnh quản lý hoặc tạo ra một tổ chức.

Cụm từ kết hợp

organize an eventtổ chức một sự kiệnorganize a meetingtổ chức một cuộc họporganize a teamtổ chức một nhóm

Từ đồng nghĩa

arrangecoordinateset upplan

Từ trái nghĩa

disorganizedisarrangechaos

Cụm từ liên quan

organize oneselfcụm từ
tự tổ chức bản thân

Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

Từ này thường đi kèm với các danh từ như 'event', 'meeting', hoặc 'team'.

Quy tắc vàng

Tổ chức có mục đích

Từ này nhấn mạnh đến việc sắp xếp một cách có hệ thống và có mục đích.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'organum' (công cụ, cơ quan) + hậu tố '-ize' (làm cho).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các danh từ như 'event', 'meeting', hoặc 'team'.

Phân tích từ

organ
cơ quan, công cụ
root
+
-ize
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.