Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. minimum

minimum

/ˈmɪnɪməm/
số lượng nhỏ nhất

The minimum age to vote is 18.

Tuổi tối thiểu để bỏ phiếu là 18.


chung

Số lượng, mức độ hoặc giá trị nhỏ nhất có thể hoặc được chấp nhận.

We need to meet the minimum requirements to apply for the job.

Chúng ta cần đáp ứng các yêu cầu tối thiểu để xin việc.

Thường dùng trong các quy định, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.

Cụm từ kết hợp

minimum wagelương tối thiểuminimum requirementyêu cầu tối thiểuminimum agetuổi tối thiểu

Từ đồng nghĩa

lowestleastbaseline

Từ trái nghĩa

maximumpeakhighest

Cụm từ liên quan

at a minimumcụm từ
ít nhất là

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'minimum' thường dùng trong các quy định, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'minimum', từ 'minimus' nghĩa là 'nhỏ nhất'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để chỉ mức tối thiểu được chấp nhận.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.