Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. maximum

maximum

/ˈmæksɪməm/
số lớn nhất

The maximum speed limit on this highway is 120 km/h.

Tốc độ tối đa trên đường cao tốc này là 120 km/h.


trang trọng

Giá trị lớn nhất hoặc số lớn nhất có thể đạt được trong một phạm vi hoặc điều kiện nhất định.

She scored the maximum points in the exam.

Cô ấy đạt được điểm số cao nhất trong bài kiểm tra.

Thường dùng trong toán học, kỹ thuật, hoặc các tình huống yêu cầu giá trị tối đa.

thông thường

Số lượng lớn nhất cho phép hoặc được chấp nhận trong một tình huống nhất định.

The restaurant has a maximum of 50 guests.

Quán ăn chỉ cho phép tối đa 50 khách.

Dùng để chỉ giới hạn số lượng, thời gian, hoặc tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

maximum capacitysức chứa tối đamaximum speedtốc độ tối đamaximum limitgiới hạn tối đa

Từ đồng nghĩa

highestpeakapex

Từ trái nghĩa

minimumlowestleast

Cụm từ liên quan

at maximumcụm từ
tại mức tối đa
reach a maximumcụm từ
đạt đến mức tối đa

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong toán học, 'maximum' thường dùng để chỉ giá trị lớn nhất của một hàm hoặc tập hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'maximus', nghĩa là 'lớn nhất'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong toán học, kỹ thuật, và các tình huống yêu cầu giá trị tối đa.

Phân tích từ

max
lớn nhất
root
+
-imum
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.