mineral
chất khoángIron is an essential mineral for the human body.
Sắt là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể con người.
Chất tự nhiên không sinh học, thường là một hợp chất vô cơ có cấu trúc tinh thể.
Quartz is a common mineral found in many rock formations.
Quartz là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong nhiều loại đá.
Trong địa chất, khoáng chất được phân loại theo thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể.
Chất dinh dưỡng vô cơ cần thiết cho cơ thể, thường được tìm thấy trong thực phẩm hoặc bổ sung.
Calcium is a mineral that helps build strong bones.
Canxi là một khoáng chất giúp xây dựng xương mạnh mẽ.
Trong dinh dưỡng, khoáng chất là các nguyên tố vô cơ cần thiết cho các chức năng sinh học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'mineral' trong địa chất và dinh dưỡng có nghĩa khác nhau.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'mineral' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'minera', có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'khoáng sản'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'mineral' có thể dùng trong cả địa chất và dinh dưỡng, nhưng nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.