meanwhile
trong lúc đóShe was cooking dinner, meanwhile her husband was watching TV.
Cô ấy đang nấu ăn, trong lúc đó chồng cô ấy đang xem TV.
Trong lúc đó, đồng thời, trong khi đó
The children were playing outside, meanwhile their mother was cleaning the house.
Các bé đang chơi ngoài trời, trong lúc đó mẹ họ đang dọn nhà.
Thường dùng để chỉ một sự kiện xảy ra cùng lúc với sự kiện khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng 'meanwhile' để chỉ hai sự kiện xảy ra cùng lúc, không dùng để chỉ sự kiện xảy ra sau.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Dùng 'meanwhile' để nối hai câu hoặc mệnh đề, không dùng để thay thế 'later' hoặc 'afterward'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'mean' (nghĩa là 'trung bình') và 'while' (nghĩa là 'khi'), ban đầu dùng để chỉ một khoảng thời gian trung bình, sau đó phát triển nghĩa hiện tại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nối hai câu hoặc mệnh đề để chỉ hai sự kiện xảy ra cùng lúc.