Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. at the same time

at the same time

/æt ðə seɪm taɪm/
cùng lúc

She can't do two things at the same time.

Cô ấy không thể làm hai việc cùng lúc.


trang trọngthông thường

Chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra cùng lúc với một hành động hoặc sự kiện khác.

He was listening to music and working at the same time.

Anh ấy đang nghe nhạc và làm việc cùng lúc.

The meeting and the concert are at the same time.

Cuộc họp và buổi hòa nhạc diễn ra cùng lúc.

Thường dùng để mô tả sự đồng thời của hai hoặc nhiều hoạt động, sự kiện, hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

do two things at the same timelàm hai việc cùng lúchappen at the same timexảy ra cùng lúc

Từ đồng nghĩa

simultaneouslyconcurrentlyat once

Từ trái nghĩa

separatelyone after anothersequentially

Cụm từ liên quan

all at oncecụm từ
cùng một lúc
at the same momentcụm từ
cùng một lúc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng hai hoặc nhiều hoạt động hoặc sự kiện thực sự xảy ra cùng lúc khi dùng cụm từ này.

Quy tắc vàng

Cụm từ đồng nghĩa

Có thể thay thế bằng 'simultaneously' hoặc 'concurrently' trong ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'at' (ở), 'the' (một) và 'same time' (thời điểm giống nhau).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự đồng thời của các hoạt động hoặc sự kiện. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

at
ở
preposition
+
the
một
article
+
same
giống nhau
adjective
+
time
thời gian
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.