Looking up...
She can't do two things at the same time.
Cô ấy không thể làm hai việc cùng lúc.
Chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra cùng lúc với một hành động hoặc sự kiện khác.
He was listening to music and working at the same time.
Anh ấy đang nghe nhạc và làm việc cùng lúc.
The meeting and the concert are at the same time.
Cuộc họp và buổi hòa nhạc diễn ra cùng lúc.
Thường dùng để mô tả sự đồng thời của hai hoặc nhiều hoạt động, sự kiện, hoặc tình huống.
Đảm bảo rằng hai hoặc nhiều hoạt động hoặc sự kiện thực sự xảy ra cùng lúc khi dùng cụm từ này.
Có thể thay thế bằng 'simultaneously' hoặc 'concurrently' trong ngữ cảnh chính thức.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'at' (ở), 'the' (một) và 'same time' (thời điểm giống nhau).
Thường dùng để chỉ sự đồng thời của các hoạt động hoặc sự kiện. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.