maximize
tối đa hóaTo maximize profits, the company reduced costs.
Để tối đa hóa lợi nhuận, công ty đã giảm chi phí.
trang trọng
Làm cho đạt được mức tối đa, tối ưu hóa
The software helps users maximize productivity.
Phần mềm giúp người dùng tối ưu hóa năng suất.
We need to maximize efficiency in our operations.
Chúng ta cần tối đa hóa hiệu quả trong các hoạt động của mình.
Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ và quản lý.
Cụm từ kết hợp
maximize profitstối đa hóa lợi nhuậnmaximize efficiencytối đa hóa hiệu quảmaximize potentialtối đa hóa tiềm năng
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng dạng
Trong tiếng Anh Mỹ dùng 'maximize', trong tiếng Anh Anh dùng 'maximise'.
Quy tắc vàng
Tối ưu hóa
Từ này thường dùng để chỉ việc cải thiện hiệu suất hoặc kết quả đến mức tối đa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'maximus' (lớn nhất) + hậu tố '-ize' (hành động hóa).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Anh, 'maximise' là dạng chính thức, còn 'maximize' là dạng Mỹ.
Phân tích từ
max
lớn nhất
root-imize
hành động hóa
suffixTừ Điển Anh Việt