mature
chín chắnShe gave a mature response to the difficult question.
Cô ấy đã trả lời câu hỏi khó khăn một cách chín chắn.
Đã trưởng thành về thể chất, tâm lý hoặc kinh nghiệm; có khả năng suy nghĩ và hành động một cách chín chắn và có trách nhiệm.
A mature student is someone who has returned to education after a break.
Một sinh viên trưởng thành là người đã quay trở lại học tập sau một khoảng thời gian nghỉ.
Thường dùng để mô tả người đã có kinh nghiệm sống và có khả năng tự quản lý.
Đã phát triển đầy đủ hoặc đạt đến giai đoạn hoàn thiện.
The wine has matured beautifully.
Rượu vang đã chín hoàn hảo.
Dùng để mô tả quá trình chín muồi của thực phẩm, rượu, hoặc các sản phẩm khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ 'mature' thường dùng để mô tả người hoặc vật đã phát triển đầy đủ. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'mature' trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, từ 'mature' không được sử dụng như một từ riêng biệt. Thay vào đó, người ta dùng từ 'chín chắn' hoặc 'trưởng thành' để diễn tả ý nghĩa tương tự.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'maturer', có nghĩa là 'chín muồi'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'mature' thường dùng để mô tả người hoặc vật đã phát triển đầy đủ về thể chất, tâm lý hoặc kinh nghiệm. Nó cũng có thể dùng để chỉ quá trình chín muồi của thực phẩm hoặc rượu.