decrease
giảmThe company decided to decrease production costs.
Công ty quyết định giảm chi phí sản xuất.
Giảm số lượng, giá trị, hoặc mức độ của một thứ gì đó.
The temperature will decrease as night falls.
Nhiệt độ sẽ giảm khi trời tối.
She managed to decrease her expenses by budgeting carefully.
Cô ấy đã giảm chi phí bằng cách lập kế hoạch chi tiêu cẩn thận.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến số lượng, giá trị hoặc mức độ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'decrease' với số lượng và giá trị
Từ 'decrease' thường được sử dụng để mô tả sự giảm về số lượng, giá trị hoặc mức độ của một thứ gì đó.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'decrease' với số lượng và giá trị
Từ 'decrease' thường được sử dụng để mô tả sự giảm về số lượng, giá trị hoặc mức độ của một thứ gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'decreas-' có nghĩa là 'giảm, hạ xuống'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến số lượng, giá trị hoặc mức độ.