Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. make someone feel special

make someone feel special

/meɪk sʌmˈwʌn fɪl ˈspɛʃəl/
làm cho ai đó cảm thấy đặc biệt

She always makes me feel special with her kind words.

Cô ấy luôn làm cho tôi cảm thấy đặc biệt với những lời nói thân thiện của cô ấy.


thông thường

Làm cho ai đó cảm thấy được quan tâm, được trọng trọng, hoặc được đánh giá cao hơn những người khác.

A good leader knows how to make everyone on the team feel special.

Một lãnh đạo giỏi biết cách làm cho mọi người trong đội cảm thấy đặc biệt.

He sent her flowers just to make her feel special.

Anh ấy gửi hoa cho cô ấy chỉ để làm cho cô ấy cảm thấy đặc biệt.

Thường được sử dụng để miêu tả hành động làm cho người khác cảm thấy được quan tâm hoặc được trọng trọng.

Cụm từ kết hợp

make someone feel speciallàm cho ai đó cảm thấy đặc biệtmake someone feel lovedlàm cho ai đó cảm thấy được yêu thươngmake someone feel appreciatedlàm cho ai đó cảm thấy được trân trọng

Từ đồng nghĩa

make someone feel lovedmake someone feel appreciatedmake someone feel valued

Từ trái nghĩa

ignore someonemake someone feel unimportantmake someone feel neglected

Cụm từ liên quan

make someone's daycụm từ
làm cho ai đó có một ngày vui vẻ
make someone feel at homecụm từ
làm cho ai đó cảm thấy thoải mái như ở nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong mối quan hệ

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để miêu tả cách bạn làm cho người khác cảm thấy được quan tâm trong mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Quan trọng trong giao tiếp

Làm cho người khác cảm thấy đặc biệt là một phần quan trọng trong giao tiếp và quan hệ xã hội.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng để miêu tả hành động làm cho người khác cảm thấy được quan tâm hoặc được trọng trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống quan hệ cá nhân, như trong mối quan hệ tình cảm, bạn bè, hoặc trong môi trường làm việc.

Phân tích từ

make
làm
verb
+
someone
ai đó
pronoun
+
feel
cảm thấy
verb
+
special
đặc biệt
adjective
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.