make your mark
để lại dấu ấnShe wanted to make her mark in the fashion industry.
Cô ấy muốn để lại dấu ấn trong ngành thời trang.
Để lại một ảnh hưởng hoặc dấu ấn đáng nhớ trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng.
He made his mark as a pioneering scientist.
Anh ấy đã để lại dấu ấn như một nhà khoa học tiên phong.
The artist made her mark on the contemporary art scene.
Nhà nghệ sĩ đã để lại dấu ấn trong thế giới nghệ thuật đương đại.
Thường dùng để nói về thành tựu hoặc ảnh hưởng lâu dài của một người trong một lĩnh vực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Thường dùng để nói về thành tựu hoặc ảnh hưởng tích cực.
Quy tắc vàng
Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Thường dùng để nói về sự thành công hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc để lại dấu ấn hoặc ảnh hưởng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về thành tựu, ảnh hưởng hoặc sự nổi bật của một người trong một lĩnh vực.