makeup

/ˈmeɪkʌp/
sơn mỡ

She applied her makeup before going to the party.

Cô ấy trang điểm trước khi đi dự tiệc.


thông thường

Chất dùng để trang điểm, bao gồm sơn môi, phấn mặt, khung mắt, v.v.

She bought a new makeup set for her birthday.

Cô ấy mua một bộ trang điểm mới cho sinh nhật của mình.

Thường dùng để cải thiện vẻ ngoài hoặc tạo dáng cho khuôn mặt.

trang trọng

Sự hòa hợp, sự cân bằng giữa các yếu tố.

The makeup of the committee includes experts from various fields.

Ban tổ chức bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

Dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

makeup artistnhà trang điểmmakeup removerchất tẩy trang điểmheavy makeuptrang điểm nặng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take off makeupcụm từ
tẩy trang điểm

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Makeup' thường dùng trong ngữ cảnh trang điểm, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'make up'

'Makeup' là danh từ, còn 'make up' là động từ có nghĩa là 'bù đắp' hoặc 'góp phần tạo thành'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'make' (tạo ra) và 'up' (cải thiện), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'makeup' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'trang điểm'.

Phân tích từ

make
tạo ra
root
+
up
cải thiện
suffix
Từ Điển Anh Việt