Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. make matters worse

make matters worse

/meɪk ˈmætərz wɜːrs/
làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn

His careless words made matters worse.

Các lời nói bất cẩn của anh ấy đã làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.


thông thường

Làm cho một tình hình khó khăn hoặc xấu đi thêm, làm cho nó trở nên tồi tệ hơn.

The argument made matters worse between the two friends.

Cuộc tranh luận đã làm cho mối quan hệ giữa hai người bạn trở nên tồi tệ hơn.

If you don't fix the problem now, it will only make matters worse.

Nếu anh không sửa chữa vấn đề ngay bây giờ, điều đó chỉ sẽ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện làm cho một tình hình khó khăn trở nên tồi tệ hơn.

Cụm từ kết hợp

make things worselàm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn

Từ đồng nghĩa

aggravateexacerbatecompound

Từ trái nghĩa

improvealleviateresolve

Cụm từ liên quan

add fuel to the firethành ngữ
làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn
pour oil on troubled watersthành ngữ
giảm thiểu căng thẳng hoặc xung đột

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc làm cho một tình hình trở nên tồi tệ hơn, thường trong các tình huống xã hội hoặc tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai ngữ cảnh

Đừng sử dụng cụm từ này trong các tình huống mà tình hình không thực sự tồi tệ hơn, vì nó có thể gây hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả việc làm cho một tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà một hành động hoặc sự kiện làm cho một tình hình khó khăn trở nên tồi tệ hơn.

Phân tích từ

make
làm
verb
+
matters
các vấn đề hoặc tình hình
noun
+
worse
tồi tệ hơn
adverb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.