Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. majority

majority

/ˈmædʒərɪti/
phần lớn

The majority of people support the new policy.

Phần lớn người dân ủng hộ chính sách mới.


trang trọng

Phần lớn số lượng hoặc phần lớn số người trong một nhóm hoặc quần thể.

A majority of the votes were cast in favor of the proposal.

Phần lớn số phiếu bầu đã được bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.

Thường được sử dụng trong các cuộc bầu cử, cuộc điều tra hoặc thống kê.

Cụm từ kết hợp

the majority ofphần lớnmajority opinioný kiến đa sốmajority votebầu cử đa số

Từ đồng nghĩa

mostpluralityprevailing

Từ trái nghĩa

minorityfewminor

Cụm từ liên quan

majority rulecụm từ
luật đa số
majority leadercụm từ
lãnh đạo đa số

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chắc chắn rằng 'majority' chỉ số lượng lớn hơn một nửa, không chỉ đơn giản là 'nhiều'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'majoritas', có nghĩa là 'lớn hơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn hơn một nửa trong một nhóm.

Phân tích từ

major
lớn hơn
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.