Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. make a lasting impression

make a lasting impression

/meɪk ə ˈlæstɪŋ ɪmˈprɛʃən/
gây ấn tượng sâu sắc

Her speech made a lasting impression on the audience.

Bài phát biểu của cô ấy đã gây ấn tượng sâu sắc cho khán giả.


thông thường

Gây ấn tượng mạnh mẽ và lâu dài trong trí nhớ hoặc cảm xúc của người khác.

The artist's performance made a lasting impression on the critics.

Biểu diễn của nghệ sĩ đã gây ấn tượng sâu sắc với các nhà phê bình.

His kindness made a lasting impression on everyone he met.

Lòng tốt bụng của anh ấy đã gây ấn tượng sâu sắc với mọi người anh ấy gặp.

Thường dùng để mô tả tác động tích cực hoặc đáng nhớ.

Cụm từ kết hợp

make a good impressiongây ấn tượng tốtmake a bad impressiongây ấn tượng xấu

Từ đồng nghĩa

leave a lasting impressioncreate a strong impressionmake an impact

Từ trái nghĩa

leave no impressionbe forgotten

Cụm từ liên quan

leave a lasting impressioncụm từ
gây ấn tượng lâu dài
make an impactcụm từ
gây ảnh hưởng mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường dùng để mô tả tác động tích cực, nên tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.

Quy tắc vàng

Tác động lâu dài

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự ảnh hưởng lâu dài, không chỉ là ấn tượng tạm thời.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về sự ảnh hưởng lâu dài của một hành động hoặc sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tác động tích cực hoặc đáng nhớ của một người, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Phân tích từ

make
tạo ra
root
+
a lasting
một sự
adjective
+
impression
ấn tượng
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.