Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. maison

maison

/meɪˈzɒ̃/Từ vay mượn từ French maison
nhà

She bought a beautiful maison in the countryside.

Cô ấy mua một ngôi nhà đẹp ở nông thôn.


trang trọng

nhà, ngôi nhà

The maison was built in the 19th century.

Ngôi nhà được xây dựng vào thế kỷ 19.

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc bất động sản.

Cụm từ kết hợp

maison de campagnenhà ở nông thônmaison de villenhà ở thành phố

Từ đồng nghĩa

househomeresidence

Từ trái nghĩa

apartmentflat

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'maison' thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc bất động sản, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nghĩa là 'nhà', được vay mượn vào tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả nhà có kiến trúc đẹp hoặc lịch sử.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.